Thông số kỹ thuật xe Nissan X-Trail

01-11-2018

Phiên Bản

2.5 SV 4WD Premium

2.0 SL 2WD Premium

2.0 2WD Premium

Động cơ

Kiểu động cơ / Engine Model

 

QR25

MR20

MR20

Động cơ / Engine Type

 

Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC

Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC

Trục cam đôi với van biến thiên toàn thời gian kép / DOHC with Twin CVTC

Hộp số

Hộp số / Transmission

 

Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode

Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode

Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT với chế độ số tay 7 cấp / Xtronic-CVT with 7 speed manual mode

Phanh

Phanh / Brake

Trước / Front

Phanh đĩa / Disc

Phanh đĩa / Disc

Phanh đĩa / Disc

Sau / Rear

Hệ thống treo & Hệ thống lái

Hệ thống lái / Steering System

 

Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ lực điện, bọc da, 3 chấu / Tilt and Telescopic, Electric power assisted, Leather, 3 Spoke

Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ lực điện, bọc da, 3 chấu / Tilt and Telescopic, Electric power assisted, Leather, 3 Spoke

Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ lực điện, bọc da, 3 chấu / Tilt and Telescopic, Electric power assisted, Leather, 3 Spoke

Mâm & Lốp xe

Kích thước lốp / Wheel size

 

225/60R18

225/60R18

225/65R17

Kích thước mâm xe / Tire size

 

18”

18”

17”

Chất liệu mâm xe / Wheel material

 

Hợp kim nhôm

Hợp kim nhôm

Hợp kim nhôm

Kích thước & Trọng lượng & Dung tích

Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) / Overall (L x W x H) (mm)

 

4,640 x 1,820 x 1,715

4,640 x 1,820 x 1,715

4,640 x 1,820 x 1,715

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)

 

2,705

2,705

2,705

Chiều rộng cơ sở (Trước / Sau) / Tread (Front / Rear) (mm)

 

1,575 / 1,575

1,575 / 1,575

1,575 / 1,575

Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm)

 

210

210

210

Trọng lượng không tải / Curb weight (kg)

 

1,636

1,603

1,581

Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg)

 

2,2

2,13

2,13

Số chỗ ngồi / Seating capacity

 

5+2

5+2

5+2

An toàn & An ninh

Chế độ lái tiết kiệm / ECO Mode Switch

Có / With

Có / With

Có / With

Hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống phân phối lực phanh điện tử  và hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA

Có / With

Có / With

Có / With

Hệ thống phanh chủ động hạn chế trượt bánh/ Active Brake Limited Slip (ABLS)

Có / With

Có / With

Có / With

Hệ thống kiểm soát độ bám đường/ Traction control system (TCS)

Có / With

Có / With

Có / With

Hệ thống kiểm soát cân bằng động/ Vehicle Dynamic Control (VDC)

Có / With

Có / With

Có / With

Hệ thống kiểm soát khung gầm chủ động  / Active Chassis Control

Hệ thống kiểm soát lái chủ động / Active Ride Control (ARC)

Có / With

Có / With

Có / With

Hệ thống kiểm soát phanh động cơ chủ động / Active Engine Brake (AEB)

Có / With

Có / With

Có / With

Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động / Active Trace Control (ATC)

Có / With

Có / With

Có / With

Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA)

Có / With

Có / With

Có / With

Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC)

Có / With

Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control

Có / With

Có / With

Có / With

Hệ thống định vị / Navigation System

Có / With

Có / With

Có / With

Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM)

Có/ With

Camera lùi / Rear view monitor

Có / With

Túi khí / Airbags

  6 túi khí / 6 airbags

 4 túi khí / 4 airbags

 4 túi khí / 4 airbags

Dây đai an toàn / Seat belts

Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters

Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters

Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters

Thiết bị báo chống trộm / Anti- theft Immobilizer

Có / With

Có / With

Có / With

Khóa an toàn trẻ em tại cửa sau / Child safety rear door lock system

Có / With

Có / With

Có / With

Nội thất

Chìa khóa thông minh với nút ấn khởi động / I-Key & Start stop engine

Có / With

Có / With

Có / With

Màn hình hỗ trợ lái xe tiên tiến/ Advanced Drive Assist Display (ADAD)

Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT

Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT

Màn hình màu TFT 5”/ Full color 5” TFT

Hệ thống điều khiển cầu điện tử thông minh 4WD / Intellegent 4WD switch

Có/ With

Vô lăng/Steering wheel

Loại/ Type

3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black

3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black

3 chấu, bọc da, màu đen/ 3 -spoke , leather , black

Phím điều khiển tích hợp trên vô lăng / Switch button on steering wheel

Có / With

Có / With

Có / With

Tay lái gật gù/ Tilt & telescopic

Có – 4 hướng/ With – 4 ways

Có – 4 hướng/ With – 4 ways

Có – 4 hướng/ With – 4 ways

Hệ thống đàm thoại rảnh tay Bluetooth/ Bluetooth hands-free system

Có / With

Có / With

Có / With

Hệ thống điều khiển bằng giọng nói / Voice Recognition system switch

Có / With

Có / With

Có / With

Ghế chỉnh điện / Power Seat

Ghế lái / Driver

Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration

Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration

Ghế lái không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống theo nghiên cứu của cơ qua hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) / Zero gravity seat with Power 8- ways, lumbar support with NASA inspiration

 

 

 

Ghế hành khách trước / Front Passenger

Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways

Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways

Chỉnh điện 4 hướng / Power; 4- ways

Chất liệu ghế / Seat  Material

Da / Leather

Da / Leather

Da / Leather

Tấm chắn nắng phía trước/ Front Sun visors

Phía người lái/ Driver

Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder

Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder

Có. Tích hợp gương soi và hộc để đồ / With illuminated vanity mirror & card holder

Phía người ngồi bên/ Assistant

Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror

Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror

Có. Tích hợp gương soi / With illuminated vanity mirror

Hệ thống âm thanh / Home Theatre in car

Loa / Speakers

6 loa / 6 speakers

6 loa / 6 speakers

6 loa / 6 speakers

Màn hình / Display

Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB

Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB

Màn hình màu 6.5’’ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/ AM/ MP3/ AUX-in, cổng kết nối USB / 6.5’’ Display color with android base, FM/ AM/ MP3/ AUX-in, USB

Hệ thống Điều hòa / Air conditioning system

Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter.

Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter.

Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter.

Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 phía sau / Ventilation system for 2nd row seats

Có / With

Có / With

Có / With

Gương chiếu hậu trong xe/ Interior Rearview Mirror

Tự động chống lóa / Auto anti dazzle

Tự động chống lóa / Auto anti dazzle

Tự động chống lóa / Auto anti dazzle

Tay nắm cửa trong xe/ Indoor door handle

Mạ crôm / Chrome color

Mạ crôm / Chrome color

Mạ crôm / Chrome color

Hộc đựng đồ trên trần/ Roof console

Có / With

Có / With

Có / With

Hộc đựng găng tay/ Glove box

Có / With

Có / With

Có / With

Đèn trên trần tại ghế sau/ Personal lamps for rear seats

Có / With

Có / With

Có / With

Số lượng nguồn cắm điện trong xe/ Number of Power outlet

2

2

2

Hàng ghế thứ 2/2nd row seat

Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest

Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest

Gập 40:20:40, trang bị chỗ để tay ở giữa / 40:20:40 folding, with central armrest

Hàng ghế thứ 3/3rd row seat

Gập 50:50 / 50:50 folding

Gập 50:50 / 50:50 folding

Gập 50:50 / 50:50 folding

Ngoại thất

Đèn pha / Head lamp

LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer

LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer

Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu / Halogen with manual levelizer

Dải đèn Led chạy ban ngày / Daytime running light

Có / With

Có / With

Có / With

Đèn sương mù / Fog lamp

Có / With

Có / With

Có / With

Gạt mưa phía trước / Front wiper

Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe

Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe

Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe

Gương chiếu hậu ngoài xe / Outer Door mirrors

Màu/ Color

Cùng màu thân xe/  Body colored

Cùng màu thân xe/  Body colored

Cùng màu thân xe/  Body colored

Điều chỉnh / Adjustment

Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp

Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp

Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp

Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater

Có / With

Có / With

Có / With

Cản trước/Front molding

Có / With

Có / With

Có / With

Cản sau/Rear molding

Có / With

Có / With

Có / With

Ốp sườn xe/Side molding

Có / With

Có / With

Có / With

Tay nắm ngoài cửa xe / outdoor door handle

Mạ crôm/ Chrome color

Mạ crôm/ Chrome color

Mạ crôm/ Chrome color

Giá nóc / Roof rail

Có / With

Cửa sổ trời kép Panorama/ Panorama sunroof

Có / With

Có / With

Chế độ sấy kính sau / Heated rear screen

Có / With

Có / With

Có / With

Cụm đèn hậu LED (đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) / Rear combination lamp (LED High Mounted Stop lamp, Side turn)

Có / With

Có / With

Có / With

Cảm biến mở – đóng cửa sau xe tự động / Power open – close tail gate with handfree sensor

Có / With

Có / With

Có / With

Tin tức xem thêm

Thông số kỹ thuật xe Nissan Terra

Thông số kỹ thuật xe Nissan Terra

Thông số kỹ thuật xe Nissan Terra

Xem tiếp
Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara

Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara

Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara

Xem tiếp
Thông số kỹ thuật xe Nissan Teana

Thông số kỹ thuật xe Nissan Teana

Thông số kỹ thuật xe Nissan Teana

Xem tiếp
Thông số kỹ thuật xe Nissan Sunny

Thông số kỹ thuật xe Nissan Sunny

Thông số kỹ thuật xe Nissan Sunny

Xem tiếp

NISSAN THĂNG LONG

 Địa chỉ: km12 - Đường 32 - P.Phúc Diễn - Q.Bắc Từ Liêm - TP.Hà Nội

 Phone: 0949.251.094

 Email: kimcuongnissan@gmail.com

 Website: www.nissan-thanglong.net

  Hotline: 0949.251.094