Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara

01-11-2018

Phiên Bản

Nissan Navara E

Nissan Navara SL 

Nissan Navara VL

Nissan Navara EL

Xuất xứ

Nhập khẩu

Nhập khẩu

Nhập khẩu

Nhập khẩu

Số chỗ ngồi

5

5

5

5

Số cửa

4

4

4

4

Kiểu động cơ

Dầu tăng áp I4

Dầu tăng áp I4

Dầu tăng áp I4

Dầu tăng áp I4

Dung tích động cơ

2.5L

2.5L

2.5L

2.5L

Công suất cực đại

161 mã lực, tại 3.600 vòng/phút

188 mã lực, tại 3.600 vòng/phút

188 mã lực, tại 3.600 vòng/phút

161 mã lực, tại 3.600 vòng/phút

Moment xoắn cực đại

403Nm, tại 2.000 vòng/phút

450Nm, tại 2.000 vòng/phút

450Nm, tại 2.000 vòng/phút

450Nm, tại 2.000 vòng/phút

Hộp số

Số sàn 6 cấp

Số sàn 6 cấp

Tự động 7 cấp

Tự động 7 cấp

Kiểu dẫn động

Cầu sau

Dẫn động 4 bánh

Dẫn động 4 bánh

Dẫn động 4 bánh

Mức tiêu hao nhiên liệu

l/100km

l/100km

l/100km

l/100km

Thể tích thùng nhiên liệu

80L

80L

80L

80L

Kích thước tổng thể (mm)

5.255×1.850×1.780

5.255×1.850×1.810

5.255×1.850×1.840

5.255×1.850×1.795

Chiều dài cơ sở (mm)

3.150

3.150

3.150

3.150

Khoảng sáng gầm xe (mm)

215

230

230

225

Bán kính quay vòng tối thiểu (m)

6,50

6,50

6,50

6,50

Trọng lượng không tải (kg)

1.798

1.922

1.970

1.798

Hệ thống treo trước

tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực

tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực

tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực

tay đòn kép với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực

Hệ thống treo sau

nhíp với bộ giảm chấn

nhíp với bộ giảm chấn

nhíp với bộ giảm chấn

Đa liên kết đa điểm

Hệ thống phanh trước

Đĩa

Đĩa

Đĩa

Đĩa

Hệ thống phanh sau

Tang trống

Tang trống

Tang trống

Tang trống

Thông số lốp

205/60R16

255/60R18

255/60R18

255/60R16

Mâm xe

Sắt 16″

Hợp kim 18″

Hợp kim 18″

Sắt 16″

Chất liệu ghế

Nỉ

Da

Da

Nỉ

Chỉnh điện ghế

Chỉnh tay

Chỉnh tay

Ghế lái chỉnh điện

Chỉnh tay

Màn hình DVD

Không

Không

Không

Bluetooth

Không

Không

Không

Loa

6 loa

6 loa

6 loa

6 loa

Điều hòa

chỉnh tay vùng có hốc gió hàng ghế sau

chỉnh tay vùng có hốc gió hàng ghế sau

tự động 2 vùng có hốc gió hàng ghế sau

chỉnh tay vùng có hốc gió hàng ghế sau

Nút điều khiển trên tay lái

Điều khiển hệ thống giải trí,

Điều khiển hệ thống giải trí,

Điều khiển hệ thống giải trí, Điện thoại rảnh tay, Lẫy số, Điều khiển hành trình

Điều khiển hệ thống giải trí,

Cửa sổ trời

Không

Không

Không

Không

Gương chiếu hậu chỉnh điện

Không

Chỉnh, gập điện

Chỉnh, gập điện

Chỉnh, gập điện

Star stop engine

Không

Không

Không

Số lượng túi khí

2 túi khí

2 túi khí

2 túi khí

2 túi khí

Phanh ABS

Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA

Hệ thống phân bổ lực phanh EBD

Hệ thống cân bằng điện tử VDC

Không

Không

Hệ thống ổn định thân xe VSM

Không

Không

Cảm biến lùi

Không

Không

Không

Không

Camera lùi

Không

Không

Không

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA

Không

Không

Hỗ trợ đổ đèo HDC

không

không

Hệ thống khóa vi sai chống trơn trượt

không

không

Tin tức xem thêm

Thông số kỹ thuật xe Nissan Terra

Thông số kỹ thuật xe Nissan Terra

Thông số kỹ thuật xe Nissan Terra

Xem tiếp
Thông số kỹ thuật xe Nissan X-Trail

Thông số kỹ thuật xe Nissan X-Trail

Thông số kỹ thuật xe Nissan X-Trail

Xem tiếp
Thông số kỹ thuật xe Nissan Teana

Thông số kỹ thuật xe Nissan Teana

Thông số kỹ thuật xe Nissan Teana

Xem tiếp
Thông số kỹ thuật xe Nissan Sunny

Thông số kỹ thuật xe Nissan Sunny

Thông số kỹ thuật xe Nissan Sunny

Xem tiếp

NISSAN THĂNG LONG

 Địa chỉ: km12 - Đường 32 - P.Phúc Diễn - Q.Bắc Từ Liêm - TP.Hà Nội

 Phone: 0949.251.094

 Email: kimcuongnissan@gmail.com

 Website: www.nissan-thanglong.net

  Hotline: 0949.251.094